Dữ liệu/chỉ số tài chính chính|Kết quả tài chính

Các số liệu tài chính quan trọng

(Đơn vị: triệu yên)
  Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2022
(2021)
Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2023
(2022)
Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2024
(2023)
Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2025
(2024)
Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2026
(2025)
Đã nhận đơn hàng 677,949 737,530 715,134 765,910 897,739
Bán hàng 441,797 492,692 555,844 610,523 645,222
Lợi nhuận hoạt động 15,541 20,056 24,323 26,946 12,192
Thu nhập thông thường 11,783 17,834 25,646 24,329 13,621
Thu nhập ròng thuộc về chủ sở hữu của công ty mẹ 7,899 15,577 18,999 22,103 11,137
Tổng tài sản 461,161 479,682 533,593 609,666 718,640
Nợ chịu lãi 91,880 86,467 91,443 135,763 184,055
Giá trị ròng 132,926 141,311 168,946 197,895 203,400
Dựa trên hoạt động bán hàng
Dòng tiền
26,858 28,008 478 24,769 11,647
Theo hoạt động đầu tư
Dòng tiền
943 △2,462 △21,491 △56,573 △48,035
Theo hoạt động tài chính
Dòng tiền
△8,759 △7,841 △2,606 30,150 41,544
Tiền mặt và
Tiền tương đương
Số dư cuối kỳ
65,956 84,874 69,774 68,707 77,304

Các chỉ số tài chính chính

  Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2022
(2021)
Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2023
(2022)
Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2024
(2023)
Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2025
(2024)
Năm tài chính kết thúc vào tháng 3 năm 2026
(2025)
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (%) 28.5 29.1 30.5 31.1 27.4
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) (%) 6.1 11.5 12.6 12.6 5.8
Lợi nhuận thông thường trên tài sản (ROA) (%) 2.6 3.8 5.1 4.3 2.1
Biên lợi nhuận hoạt động (%) 3.5 4.1 4.4 4.4 1.9
Tỷ lệ nợ (tỷ lệ D/E) 0,7x 0,6x 0,6x 0,7x 09x
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) 46 yên 87 sen 92 yên 43 sen 112 yên 74 sen 131 yên 33 sen 66 yên 20 sen
Tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu 779 yên 08 sen 828 yên 47 sen 965 yên 21 sen 1125 yên 91 sen 1169 yên 89 sen
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu 12 yên 18 yên 23 yên 25 yên 25 yên
Tỷ lệ chi trả cổ tức (%) 25.6 19.5 20.4 19.0 37.8