Dữ liệu và chỉ số tài chính chính

Dữ liệu tài chính quan trọng

(Triệu yên)
  Năm tài chính 2021 Năm tài chính 2022 Năm tài chính 2023 Năm tài chính 2024 Năm tài chính 2025
Nhận đơn hàng 677,949 737,530 715,134 765,910 897,739
Doanh thu thuần 441,797 492,692 555,844 610,523 645,222
Thu nhập hoạt động 15,541 20,056 24,323 26,946 12,192
Thu nhập thông thường 11,783 17,834 25,646 24,329 13,621
Lợi nhuận phân bổ cho cổ đông của Kanadevia 7,899 15,577 18,999 22,103 11,137
Tổng tài sản 461,161 479,682 533,593 609,666 718,640
Nợ chịu lãi 91,880 86,467 91,443 135,763 184,055
Tài sản ròng 132,926 141,311 168,946 197,895 203,400
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh 26,858 28,008 478 24,769 11,647
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư 943 △2,462 △21,491 △56,573 △48,035
Dòng tiền từ hoạt động tài chính △8,759 △7,841 △2,606 30,150 41,544
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 65,956 84,874 69,774 68,707 77,304

Các chỉ số tài chính quan trọng

  Năm tài chính 2021 Năm tài chính 2022 Năm tài chính 2023 Năm tài chính 2024 Năm tài chính 2025
Tỷ lệ vốn cổ đông (%) 28.5 29.1 30.5 31.1 27.4
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (%) 6.1 11.5 12.6 12.6 5.8
Lợi nhuận trên tài sản (%) 2.6 3.8 5.1 4.3 2.1
Thu nhập hoạt động trên doanh thu thuần (%) 3.5 4.1 4.4 4.4 1.9
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (lần) 0.7 0.6 0.6 0.7 0.9
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (Yên) 46.87 92.43 112.74 131.33 66.2
Vốn cổ đông trên mỗi cổ phiếu (Yên) 779.08 828.47 965.21 1125.91 1169.89
Cổ tức (Yên) 12 18 23 25 25
Thanh toán cổ tức (%) 25.6 19.5 20.4 19.0 37.8